japanese rose

japanese rose

A gardener trims a Japanese rose hedge in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa hồng Nhật Bản: "Japanese rose" một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng, mọc khỏe, nhiều hoa nhỏ mọc thành chùm. Loại cây này thường được trồng làm hàng rào hoặc làm gốc ghép cho các giống hoa hồng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Japanese rose is often used as a grafting stock because of its strong root system. (Hoa hồng Nhật Bản thường được dùng làm gốc ghép hệ thống rễ khỏe mạnh.)
    • In spring, the garden is full of the delicate blooms of the Japanese rose. (Vào mùa xuân, khu vườn tràn ngập những bông hoa mỏng manh của hoa hồng Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow a Japanese rose as a hedge": trồng hoa hồng Nhật Bản làm hàng rào.

    • Many gardeners choose to grow a Japanese rose as a hedge because it grows quickly and densely. (Nhiều người làm vườn chọn trồng hoa hồng Nhật Bản làm hàng rào mọc nhanh dày đặc.)
  • "Japanese rose in landscaping": hoa hồng Nhật Bản trong thiết kế cảnh quan.

    • The Japanese rose is valued in landscaping for its ability to thrive in poor soil conditions. (Hoa hồng Nhật Bản được đánh giá cao trong thiết kế cảnh quan nhờ khả năng phát triển tốt trong điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose (n): hoa hồng (chung).
    • The rose is a classic symbol of love. (Hoa hồng biểu tượng kinh điển của tình yêu.)
  • Hedge (n): hàng rào (thường bằng cây xanh).
    • The hedge made of Japanese roses provides privacy. (Hàng rào làm từ hoa hồng Nhật Bản mang lại sự riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Rosa multiflora (tên khoa học của loài cây này, thường được gọi là "Japanese rose").
  • Climbing rose: hoa hồng leo (một loại hoa hồng khác, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành.
    • The Japanese rose can grow into a thick hedge within a few years. (Hoa hồng Nhật Bản có thể phát triển thành một hàng rào dày trong vòng vài năm.)
  • Bloom out: nở hoa.
    • The Japanese rose blooms out in late spring. (Hoa hồng Nhật Bản nở hoa vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rose by any other name": gọi tên đi nữa, bản chất vẫn không thay đổi (thành ngữ này dùng chung cho hoa hồng, không riêng "Japanese rose").
    • Even if you call it a Japanese rose, it is still a rose. ( bạn gọi hoa hồng Nhật Bản, vẫn một loại hoa hồng.)